𢶼 Tổng quan ngoi ngoi ngóp [Eng: to struggle for a long time toward the finish] UnicodeU+22DBCBộ thủ64.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư