𢷋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết俾小切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】俾小切,飇上聲。落也。【正字通】與摽通。◎按𢷋𢶏𠀤同摽義。集韻,𢷋又音𤰞遙切,識也。與表同,是當从木。別見木部。

Tự hình

  • Khải thư