𢷎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaai3
Hán ngữ Trung cổpraih

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 𢳎本字。周禮凡拜皆作𢷎。廣韻,正韻作𢷎。𠀤以篆爲楷也。【說文】首至地也。【周禮·春官·大祝】辨九𢷎之義。一曰稽首,二曰頓首,三曰空首,四曰振動,五曰吉𢷎,六曰凶𢷎,七曰奇𢷎,八曰褒𢷎,九曰肅𢷎。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư