𢷙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 枯公切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】枯公切,音空。與箜同。箜篌,樂器,師延作,或加手。別詳竹部箜字註。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 枯公切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】枯公切,音空。與箜同。箜篌,樂器,師延作,或加手。別詳竹部箜字註。