𢷰 Tổng quan khiêng khiêng vác [Eng: to carry on one's shoulders (on one's back)] UnicodeU+22DF0Bộ thủ64.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư