𢷱 Tổng quan giũ giặt giũ [Eng: to wash clothes] UnicodeU+22DF1Bộ thủ64.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm giũ giặt giũ [Eng: to wash clothes] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư