𢷵 Tổng quan vỗ vỗ ngực [Eng: to beat one's breast while boasting something] UnicodeU+22DF5Bộ thủ64.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư