𢷾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sruek |
|---|---|
| Phản thiết | 沙劃切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】沙劃切【集韻】率摑切,𠀤音槭。與摵同。見摵字註。 又【集韻】測革切,音策。擊也。與𥰡同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sruek |
|---|---|
| Phản thiết | 沙劃切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】沙劃切【集韻】率摑切,𠀤音槭。與摵同。見摵字註。 又【集韻】測革切,音策。擊也。與𥰡同。