𢸁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
| Phản thiết | 居竦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】居竦切,音拱。姓也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 挙
| Quảng Đông | geoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyungx |
| Phản thiết | 居竦切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】居竦切,音拱。姓也。
Dị thể: 挙