𢸟 Tổng quan kẽm kẽm (khe nước giữa hai núi cao) [Eng: slit between two high mountains] UnicodeU+22E1FBộ thủ64.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư