𢸠 Tổng quan khoác khoác tay nhau [Eng: to hold hand] UnicodeU+22E20Bộ thủ64.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư