𢸡 Tổng quan xởi xởi lởi UnicodeU+22E21Bộ thủ64.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm xởi xởi lởi; xởi đất [Eng: generous; to turn over the soil] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư