𢸡

Tổng quan

xởi xởi lởi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xởi xởi lởi; xởi đất [Eng: generous; to turn over the soil]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư