𢸢 Tổng quan chẹn chẹn cổ, chẹn ngang [Eng: strangle, to block the access to some place] UnicodeU+22E22Bộ thủ64.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư