𢸧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsiem |
|---|---|
| Phản thiết | 徐鹽切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】徐鹽切【集韻】徐廉切,𠀤音燖。摘物也。或作𧅩。又作撏。亦作𢸱。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢸱 · 𧅩
| Hán ngữ Trung cổ | zsiem |
|---|---|
| Phản thiết | 徐鹽切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】徐鹽切【集韻】徐廉切,𠀤音燖。摘物也。或作𧅩。又作撏。亦作𢸱。
Dị thể: 𢸱 · 𧅩