𢸫

Tổng quan

trỏ chỉ trỏ [Eng: to point (with the fingers)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết孫租切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】孫租切,音蘇。摸也。

Tự hình

  • Khải thư