𢹈 Tổng quan run run rẩy [Eng: tremble uncontrollably] UnicodeU+22E48Bộ thủ64.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm run run rẩy [Eng: tremble uncontrollably] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư