𢹉 Tổng quan chùi chùi chân, lau chùi [Eng: to scrape off, to rub off] UnicodeU+22E49Bộ thủ64.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư