𢹍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhie
Phản thiết丘奇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】許羈切【集韻】虛宜切,𠀤音犧。擊也。或作𢸤。 又【集韻】丘奇切,音𢽽。又許几切,音唏。又香義切,音戲。義𠀤同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 㩬 · 𢶐 · 𢸤