𢹎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njeux |
|---|---|
| Phản thiết | 而沼切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】而沼切。擾本字。【說文】从手𡕿聲。詳擾字註。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njeux |
|---|---|
| Phản thiết | 而沼切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】而沼切。擾本字。【說文】从手𡕿聲。詳擾字註。