𢹏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 以諸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以諸切【集韻】羊諸切,𠀤音余。【說文】對舉也。【正字通】本作舁。【說文】舉訓對舉。別作𢹏,同訓異讀,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰔶
| Phản thiết | 以諸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
top-bottom
【唐韻】以諸切【集韻】羊諸切,𠀤音余。【說文】對舉也。【正字通】本作舁。【說文】舉訓對舉。別作𢹏,同訓異讀,非。
Dị thể: 𰔶