𢹩 Tổng quan sương sương (gánh) [Eng: to shoulder, to carry] UnicodeU+22E69Bộ thủ64.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư