𢹫 Tổng quan khít khít khao, khít rịt [Eng: close, tight] UnicodeU+22E6BBộ thủ64.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư