𢹮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魯水切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魯水切,音壘。魁𢹮,喪家之樂。○按魁𢹮,本作傀儡。又《字彙》木部重出。

Tự hình

  • Khải thư