𢹿
Tổng quan
rẽ chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ [Eng: to divide, to split the ranks of
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rẽ chia rẽ, rẽ tóc, đường rẽ [Eng: to divide, to split the ranks of; to cleave hair; loop, detour]
- Bảng Tra Chữ Nôm lày lày quày
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢬦 · 𢬦