𢺀 Tổng quan mò mò mẫm [Eng: to feel one's way] UnicodeU+22E80Bộ thủ64.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư