𢺄

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết姑還切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】姑還切,音關。手相關付也。【揚子·太𤣥經】𢺄神明而定摹。【註】關天地神明之事,以定於一,運九數,其道分明,若手相關付也。 又【禮·內則·濡魚卵醬註】卵讀爲鯤,鯤魚子,或作𢺄也。【爾雅註】亦謂之鰥。

Tự hình

  • Khải thư