𢺍 Tổng quan rạp rạp xuống [Eng: to bow down, to bow low] UnicodeU+22E8DBộ thủ64.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư