𢺒 Tổng quan búng búng tai [Eng: flick ones ear with a finger] UnicodeU+22E92Bộ thủ64.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư