𢺝 Tổng quan uốn uốn lưng, uốn quanh [Eng: to humiliate oneself, meandering] UnicodeU+22E9DBộ thủ64.20Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư