𢼛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krak |
|---|---|
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】古伯切【集韻】各頟切,𠀤音格。與挌同。【博雅】擊也。 又【集韻】郭擭切,音虢。與𢮎同。打也。【玉篇】手打之類。 又鄂格切,音額。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | krak |
|---|---|
| Phản thiết | 古伯切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【正韻】古伯切【集韻】各頟切,𠀤音格。與挌同。【博雅】擊也。 又【集韻】郭擭切,音虢。與𢮎同。打也。【玉篇】手打之類。 又鄂格切,音額。義同。