𢼟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqyangx
Phản thiết嫗往切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】紆往切【集韻】嫗往切,𠀤音枉。【說文】曲也。【類篇】曲侵也。【玉篇】今作枉。

Thuyết Văn

放也。 从攴。𡉚聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

放部曰。逐也。廣韵曰。曲侵。 迂往切。十部。

【𢼟】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 𡉚 (𡉚) Nghĩa: phóng (Buông) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢽗