𢼨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丘奇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丘奇切,音崎。禮器也。○按支部𢼨,亦作敧。周廟敧器,見《家語》。《玉篇》音與𢼨同,所云禮器卽敧器也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢼮
| Phản thiết | 丘奇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【玉篇】丘奇切,音崎。禮器也。○按支部𢼨,亦作敧。周廟敧器,見《家語》。《玉篇》音與𢼨同,所云禮器卽敧器也。
Dị thể: 𢼮