𢽚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | truk |
|---|---|
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音琢。【說文】擊也。【類篇】一曰擿也。 又【廣韻】丁木切【集韻】都木切,𠀤音啄。與豛同。擊聲。亦作㧻。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | truk |
|---|---|
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤竹角切,音琢。【說文】擊也。【類篇】一曰擿也。 又【廣韻】丁木切【集韻】都木切,𠀤音啄。與豛同。擊聲。亦作㧻。