𢽝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zrem |
|---|---|
| Phản thiết | 士咸切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】士咸切,音饞。鳥𢽝物也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zrem |
|---|---|
| Phản thiết | 士咸切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】士咸切,音饞。鳥𢽝物也。