𢽣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khrem |
|---|---|
| Phản thiết | 丘咸切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦咸切【集韻】丘咸切,𠀤音嵁。同鵮。鳥鵮物。【類篇】鳥啄物也。或作㪠。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khrem |
|---|---|
| Phản thiết | 丘咸切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】苦咸切【集韻】丘咸切,𠀤音嵁。同鵮。鳥鵮物。【類篇】鳥啄物也。或作㪠。