𢾁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yoi |
|---|---|
| Phản thiết | 吁韋切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】雨非切【集韻】于非切,𠀤音韋。【說文】戾也。 又【集韻】吁韋切,音輝。【博雅】𢾁㦎,乖剌也。【類篇】或作𣪡。【唐韻】羽非切【集韻】于非切,𠀤音幃。【說文】戾也。从攴韋聲。【玉篇】戾𢾁。 又【集韻】吁韋切,音暉。【博雅】𢾁㦎,乖剌也。【集韻】或作𣪡。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư