𢾐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsraux
Phản thiết山巧切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤山巧切,音稍。擊也。一云攬也。亦作㪢。【玉篇】攪𢾐也。

Tự hình

  • Khải thư