𢾫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtriix
Phản thiết展几切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】猪几切【集韻】展几切,𠀤音軧。【說文】刺也。

Thuyết Văn

刺也。 从攴。蚩聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

刺各本作剌。今按與㨖雙聲。定作刺。七迹切。 几切。按几當作已。古音在一部。

【𢾫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 蚩 (si) Phiên thiết: 七迹切 → thất + tích Nghĩa: 刺 vậy。 từ 攴。蚩 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư