𢿥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | puah |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文播字。註詳手部十二畫。
Thuyết Văn
古文播。 穜也。 从手。番聲。 一曰布也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
九歌。𨤏芳椒兮成堂。補注。𨤏古播字。 —— 播 —— 穜者、𡎐也。𡎐者、穜也。堯典曰。播時百榖。 補過切。十四十七部。 周禮朦注曰。播謂發揚其音。
【𢿥】 Dạng cổ văn của 播 (bá ⟨bả⟩ (Gieo ra))
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư