𢿦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdreng
Phản thiết除耕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】宅耕切【集韻】除耕切,𠀤音橙。【說文】撞也。亦作𢾊。詳𢾊字註。

Tự hình

  • Khải thư