𢿿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | heuh |
|---|---|
| Phản thiết | 火弔切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】火弔切,音嬈。【說文】悲意也。○按《說文》从欠,在欠部。譌从攴,非是。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | heuh |
|---|---|
| Phản thiết | 火弔切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】火弔切,音嬈。【說文】悲意也。○按《說文》从欠,在欠部。譌从攴,非是。