𣀃
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Trống Tiên nghiêm 先嚴 là trống quảy khi tiến ra 【Khang Hi】[Quảng vận 廣韻] 𣀃鼓,鼓初打也。 Liêm cổ, cổ sơ đả dã. (Liêm cổ, trống đánh khi mới ra) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 力鹽切 Lực diêm thiết [Tập vận 集韻] 離鹽切,音廉。 Li diêm thiết, âm Liêm. 【Bộ】Phác攴
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liem |
|---|---|
| Phản thiết | 力鹽切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力鹽切【集韻】離鹽切,𠀤音廉。𣀃鼓,鼓初打也。或作𧰋搛。
Tự hình
- Khải thư