𣀒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zungh |
|---|---|
| Phản thiết | 徂送切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】徂送切【集韻】粗送切,𠀤音銃。敠𣀒,不迎自來也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢾸
| Hán ngữ Trung cổ | zungh |
|---|---|
| Phản thiết | 徂送切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 送 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】徂送切【集韻】粗送切,𠀤音銃。敠𣀒,不迎自來也。
Dị thể: 𢾸