𣀔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phyanh |
|---|---|
| Phản thiết | 芳万切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】芳万切【集韻】孚萬切,𠀤音娩。【說文】小舂也。 又【集韻】充芮切,音毳。又初芮切,音㔍。義𠀤同。 又楚快切。【篇海】除穀芒也。
Thuyết Văn
小舂也。 从攴。算聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
臼部言舂者三字。此云小舂。謂稍舂之。廣雅言舂者十一字。有字。亦作。 初絭切。十四部。
【𣀔】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 算 (toán) Phiên thiết: 初絭切 → sơ + ợi Nghĩa: tiểu (nhỏ)舂 vậy。 từ 攴。算 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣫑 · 𥳈