𣀶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cuan |
|---|---|
| Phản thiết | 祖官切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】借官切【集韻】祖官切,𠀤音鑽。姓也。【海西先賢傳】漢𣀶授,漁陽人。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cuan |
|---|---|
| Phản thiết | 祖官切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】借官切【集韻】祖官切,𠀤音鑽。姓也。【海西先賢傳】漢𣀶授,漁陽人。