𣀷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlex
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】盧啓切【集韻】里第切,𠀤音禮。【說文】數也。【揚子·方言】𣀷,數也。【註】偶物爲麗,故立數也。 又【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。與麗通。魚麗,陣名。 又【集韻】郞計切,音㑦。【博雅】布也。

Thuyết Văn

數也。 从攴。麗聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大雅。其麗不億毛曰。麗、數也。方言作。亦云數也。葢是正字。麗是假借字。從麗者麗㒳也。㒳㒳而數之也。 力米切。古音在十六部。曹憲引說文李衣反。葢本音隱。

【𣀷】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 攴 (phộc) | Thanh phù (聲符): 麗 (lệ) Phiên thiết: 力米切 → lực + mễ Nghĩa: 數 vậy。 từ 攴。麗 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𫾲