𣁳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | khat |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huat |
| Phản thiết | 呼括切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏括切,音斡。與捾同。取也。【篇海】斗取物也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏八切,音穵。義同。 又【集韻】呼括切,音豁。【博雅】抒也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦧌