𣂆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbrang

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗𣁼字。

Thuyết Văn

量旁溢也。 从斗。旁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大徐無旁。非。旁者、溥也。形聲包會意。 暜郎切。十部。

【𣂆】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 斗 (đấu) | Thanh phù (聲符): 旁 (bàng) Phiên thiết: 暜郎切 Nghĩa: 量旁溢 vậy。 từ 斗。旁 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣁺 · 𣁼