𣂞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlax
Phản thiết朗可切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】來可切【集韻】朗可切,𠀤音曪。【說文】相擊也。【集韻】或作剆㔏。

Thuyết Văn

柯擊也。 从斤。良聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

柯廣韵作相。 來可切。按此音恐譌。古音當讀如琅。十部。

【𣂞】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 斤 (cân) | Thanh phù (聲符): 良 (lương) Phiên thiết: Lai khả thiết Thượng tự: 來 (lai) | Hạ tự: 可 (khả) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'a' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: lã (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kha (Cái cán búa. Kinh Th) kích (Đánh. Như {kích cổ} ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 剆