𣂼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kan4 |
|---|---|
| Phản thiết | 渠巾切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠巾切,音勤。同芹。楚葵也。今水中芹菜是也。 又几隱切,音謹。肕也。◎按𣂼與革部靳字不同。《正字通》引《左傳》及《說文》與靳字相混,非是。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | kan4 |
|---|---|
| Phản thiết | 渠巾切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【集韻】渠巾切,音勤。同芹。楚葵也。今水中芹菜是也。 又几隱切,音謹。肕也。◎按𣂼與革部靳字不同。《正字通》引《左傳》及《說文》與靳字相混,非是。